Từ vựng HSK 4 — Bài 65 (10 từ)

Tuần 13 · Nâng tầm

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不仅 · 答应 · 点头 · 过程 · 俩 · 人生 · 生命 · 相反 · 小伙子 · 心情.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#641
#642
#643
#644
#645
#646
#647
#648
#649
#650