Từ vựng HSK 4 — Bài 64 (10 từ)

Tuần 13 · Nâng tầm

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 部分 · 擦 · 叫作 · 理解 · 流利 · 全身 · 热闹 · 童年 · 优点 · 租.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#631
#632
#633
#634
#635
#636
#637
#638
#639
#640