Từ vựng HSK 4 — Bài 60 (10 từ)
Tuần 12 · Không ngừng nghỉ
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 表现 · 场 · 钢琴 · 喊 · 好笑 · 家具 · 镜子 · 麻烦 · 研究 · 专门.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#591
⬜
#592
⬜
#593
⬜
#594
⬜
#595
⬜
#596
⬜
#597
⬜
#598
⬜
#599
⬜
#600
⬜