Từ vựng HSK 4 — Bài 61 (10 từ)
Tuần 13 · Nâng tầm
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 表示 · 乘坐 · 幅 · 功课 · 既 · 街道 · 律师 · 酸奶 · 严格 · 支付.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#601
⬜
#602
⬜
#603
⬜
#604
⬜
#605
⬜
#606
⬜
#607
⬜
#608
⬜
#609
⬜
#610
⬜