Từ vựng HSK 4 — Bài 59 (10 từ)
Tuần 12 · Không ngừng nghỉ
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 读者 · 价钱 · 师生 · 态度 · 外出 · 于是 · 植物 · 重 · 重视 · 准确.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#581
⬜
#582
⬜
#583
⬜
#584
⬜
#585
⬜
#586
⬜
#587
⬜
#588
⬜
#589
⬜
#590
⬜