Từ vựng HSK 4 — Bài 58 (10 từ)

Tuần 12 · Không ngừng nghỉ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 棒 · 电视剧 · 定 · 害羞 · 美景 · 目的 · 轻 · 咸 · 性 · 月饼.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#571
#572
#573
#574
#575
#576
#577
#578
#579
#580