Từ vựng HSK 4 — Bài 57 (10 từ)
Tuần 12 · Không ngừng nghỉ
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 笔试 · 从中 · 活动 · 礼貌 · 弄 · 乒乓球 · 入 · 完全 · 夜 · 作用.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#561
⬜
#562
⬜
#563
⬜
#564
⬜
#565
⬜
#566
⬜
#567
⬜
#568
⬜
#569
⬜
#570
⬜