Từ vựng HSK 4 — Bài 6 (10 từ)
Tuần 2 · Xây nền vững
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 乘 · 登机 · 队 · 交通 · 教师 · 另 · 商品 · 是否 · 死 · 一切.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
#57
⬜
#58
⬜
#59
⬜
#60
⬜