Từ vựng HSK 4 — Bài 7 (10 từ)
Tuần 2 · Xây nền vững
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 城 · 等到 · 父子 · 举办 · 烤 · 美 · 巧 · 院长 · 准 · 做法.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#61
⬜
#62
⬜
#63
⬜
#64
⬜
#65
⬜
#66
⬜
#67
⬜
#68
⬜
#69
⬜
#70
⬜