Từ vựng HSK 4 — Bài 5 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK4
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 标准 · 参观 · 多数 · 好好 · 家乡 · 千克 · 实际上 · 赢得 · 游玩 · 暂时.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#41
⬜
#42
⬜
#43
⬜
#44
⬜
#45
⬜
#46
⬜
#47
⬜
#48
⬜
#49
⬜
#50
⬜