Từ vựng HSK 4 — Bài 4 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK4

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 道路 · 丰富 · 回复 · 偶尔 · 起到 · 确实 · 视频 · 相同 · 星星 · 与.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#31
#32
#33
#34
#35
#36
#37
#38
#39
#40