Từ vựng HSK 4 — Bài 3 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK4

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 当 · 低温 · 降温 · 尽管 · 梦 · 身份证 · 汤 · 修理 · 约 · 整.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#21
#22
#23
#24
#25
#26
#27
#28
#29
#30