Từ vựng HSK 4 — Bài 2 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK4

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不管 · 单位 · 道 · 对于 · 挂 · 禁止 · 旅馆 · 毛巾 · 熟悉 · 味.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#11
#12
#13
#14
#15
#16
#17
#18
#19
#20