Từ vựng HSK 4 — Bài 1 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK4
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 办事 · 表扬 · 打印 · 口语 · 伤心 · 师傅 · 文字 · 压力 · 因此 · 重.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1
⬜
#2
⬜
#3
⬜
#4
⬜
#5
⬜
#6
⬜
#7
⬜
#8
⬜
#9
⬜
#10
⬜