Từ vựng HSK 4 — Bài 51 (10 từ)

Tuần 11 · Giữ nhịp tiến

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 多么 · 法律 · 工人 · 就是 · 举行 · 空气 · 苦 · 温度 · 演员 · 着火.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#501
#502
#503
#504
#505
#506
#507
#508
#509
#510