Từ vựng HSK 4 — Bài 50 (10 từ)

Tuần 10 · Chinh phục 500 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 办理 · 查找 · 产生 · 吹 · 粗 · 回忆 · 景点 · 美食 · 女性 · 缺点.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#491
#492
#493
#494
#495
#496
#497
#498
#499
#500