Từ vựng HSK 4 — Bài 52 (10 từ)
Tuần 11 · Giữ nhịp tiến
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 发出 · 共同 · 航班 · 经历 · 皮鞋 · 普通话 · 趟 · 污染 · 盐 · 杂志.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#511
⬜
#512
⬜
#513
⬜
#514
⬜
#515
⬜
#516
⬜
#517
⬜
#518
⬜
#519
⬜
#520
⬜