Từ vựng HSK 4 — Bài 47 (10 từ)
Tuần 10 · Chinh phục 500 từ
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 此 · 答案 · 加油站 · 价格 · 距离 · 气候 · 无论 · 羡慕 · 醒 · 原谅.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#461
⬜
#462
⬜
#463
⬜
#464
⬜
#465
⬜
#466
⬜
#467
⬜
#468
⬜
#469
⬜
#470
⬜