Từ vựng HSK 4 — Bài 46 (10 từ)

Tuần 10 · Chinh phục 500 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 打扰 · 环保 · 活泼 · 基础 · 农村 · 千万 · 人数 · 说明书 · 随便 · 躺.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#451
#452
#453
#454
#455
#456
#457
#458
#459
#460