Từ vựng HSK 4 — Bài 45 (10 từ)
Tuần 9 · Vững vàng
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 成功 · 互相 · 肯定 · 留 · 美丽 · 内容 · 少见 · 图 · 血 · 有效.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#441
⬜
#442
⬜
#443
⬜
#444
⬜
#445
⬜
#446
⬜
#447
⬜
#448
⬜
#449
⬜
#450
⬜