Từ vựng HSK 4 — Bài 44 (10 từ)
Tuần 9 · Vững vàng
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 饼干 · 待 · 获得 · 寄 · 解释 · 零下 · 世纪 · 所有 · 尊重 · 座.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#431
⬜
#432
⬜
#433
⬜
#434
⬜
#435
⬜
#436
⬜
#437
⬜
#438
⬜
#439
⬜
#440
⬜