Từ vựng HSK 4 — Bài 43 (10 từ)

Tuần 9 · Vững vàng

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 按照 · 办公 · 度假 · 而 · 降落 · 客气 · 抬头 · 外套 · 严重 · 愉快.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#421
#422
#423
#424
#425
#426
#427
#428
#429
#430