Từ vựng HSK 4 — Bài 42 (10 từ)
Tuần 9 · Vững vàng
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 抱 · 毕业生 · 此次 · 低 · 规定 · 记者 · 技术 · 连 · 收拾 · 顺便.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#411
⬜
#412
⬜
#413
⬜
#414
⬜
#415
⬜
#416
⬜
#417
⬜
#418
⬜
#419
⬜
#420
⬜