Từ vựng HSK 4 — Bài 41 (10 từ)

Tuần 9 · Vững vàng

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 抱歉 · 不光 · 餐厅 · 短信 · 警察 · 旅客 · 陪 · 正确 · 赚 · 作者.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#401
#402
#403
#404
#405
#406
#407
#408
#409
#410