Từ vựng HSK 4 — Bài 48 (10 từ)

Tuần 10 · Chinh phục 500 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 查看 · 房租 · 工厂 · 海洋 · 减少 · 两 · 篇 · 预习 · 资料 · 自.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#471
#472
#473
#474
#475
#476
#477
#478
#479
#480