Từ vựng HSK 4 — Bài 38 (10 từ)

Tuần 8 · Nửa chặng đường

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不得不 · 姑娘 · 聚 · 开玩笑 · 零钱 · 期末 · 随着 · 通知 · 证明 · 重点.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#371
#372
#373
#374
#375
#376
#377
#378
#379
#380