Từ vựng HSK 4 — Bài 37 (10 từ)

Tuần 8 · Nửa chặng đường

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不满 · 乘客 · 导游 · 共 · 活 · 经验 · 末 · 抬 · 由于 · 作文.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#361
#362
#363
#364
#365
#366
#367
#368
#369
#370