Từ vựng HSK 4 — Bài 36 (10 từ)

Tuần 8 · Nửa chặng đường

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 步 · 窗户 · 粗心 · 拒绝 · 扔 · 日子 · 网页 · 细 · 项 · 消息.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#351
#352
#353
#354
#355
#356
#357
#358
#359
#360