Từ vựng HSK 4 — Bài 35 (10 từ)

Tuần 7 · Kiên trì

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 厕所 · 奖 · 仅 · 球迷 · 区 · 缺少 · 数字 · 装 · 自信 · 组.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#341
#342
#343
#344
#345
#346
#347
#348
#349
#350