Từ vựng HSK 4 — Bài 34 (10 từ)
Tuần 7 · Kiên trì
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 报名 · 材料 · 感 · 干杯 · 景色 · 图片 · 危险 · 用于 · 祝 · 总结.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#331
⬜
#332
⬜
#333
⬜
#334
⬜
#335
⬜
#336
⬜
#337
⬜
#338
⬜
#339
⬜
#340
⬜