Từ vựng HSK 4 — Bài 33 (10 từ)
Tuần 7 · Kiên trì
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 诚实 · 放松 · 广播 · 广告 · 加快 · 骄傲 · 力气 · 母女 · 仍 · 入口.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#321
⬜
#322
⬜
#323
⬜
#324
⬜
#325
⬜
#326
⬜
#327
⬜
#328
⬜
#329
⬜
#330
⬜