Từ vựng HSK 4 — Bài 32 (10 từ)

Tuần 7 · Kiên trì

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 厨师 · 合格 · 交流 · 课程 · 厉害 · 却 · 生意 · 无 · 现金 · 钥匙.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#311
#312
#313
#314
#315
#316
#317
#318
#319
#320