Từ vựng HSK 4 — Bài 31 (10 từ)

Tuần 7 · Kiên trì

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 爱情 · 超过 · 出口 · 弹 · 教练 · 难受 · 青年 · 台 · 痛 · 袜子.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#301
#302
#303
#304
#305
#306
#307
#308
#309
#310