Từ vựng HSK 4 — Bài 30 (10 từ)
Tuần 6 · Bứt phá
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不过 · 方式 · 国籍 · 垃圾 · 理想 · 免费 · 讨论 · 停车 · 脱 · 指.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#291
⬜
#292
⬜
#293
⬜
#294
⬜
#295
⬜
#296
⬜
#297
⬜
#298
⬜
#299
⬜
#300
⬜