Từ vựng HSK 4 — Bài 29 (10 từ)
Tuần 6 · Bứt phá
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 费 · 空 · 落 · 难道 · 批评 · 区别 · 提到 · 午餐 · 演出 · 增长.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#281
⬜
#282
⬜
#283
⬜
#284
⬜
#285
⬜
#286
⬜
#287
⬜
#288
⬜
#289
⬜
#290
⬜