Từ vựng HSK 4 — Bài 28 (10 từ)
Tuần 6 · Bứt phá
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 并且 · 错误 · 各位 · 咳 · 究竟 · 全球 · 食品 · 提前 · 熊 · 再次.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#271
⬜
#272
⬜
#273
⬜
#274
⬜
#275
⬜
#276
⬜
#277
⬜
#278
⬜
#279
⬜
#280
⬜