Từ vựng HSK 4 — Bài 27 (10 từ)
Tuần 6 · Bứt phá
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 反对 · 更加 · 举 · 凉 · 提供 · 听力 · 通 · 相比 · 原来 · 只好.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#261
⬜
#262
⬜
#263
⬜
#264
⬜
#265
⬜
#266
⬜
#267
⬜
#268
⬜
#269
⬜
#270
⬜