Từ vựng HSK 4 — Bài 26 (10 từ)

Tuần 6 · Bứt phá

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 调查 · 仅仅 · 留下 · 母子 · 排队 · 取消 · 省 · 幸福 · 直接 · 作品.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#251
#252
#253
#254
#255
#256
#257
#258
#259
#260