Từ vựng HSK 4 — Bài 25 (10 từ)

Tuần 5 · Vượt mốc 250 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本来 · 复印 · 寒冷 · 快递 · 老年 · 谈 · 停车场 · 同时 · 卫生 · 左右.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#241
#242
#243
#244
#245
#246
#247
#248
#249
#250