Từ vựng HSK 4 — Bài 24 (10 từ)
Tuần 5 · Vượt mốc 250 từ
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 背包 · 感动 · 各地 · 看法 · 亲戚 · 全 · 推迟 · 下降 · 要是 · 远离.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#231
⬜
#232
⬜
#233
⬜
#234
⬜
#235
⬜
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
#240
⬜