Từ vựng HSK 4 — Bài 23 (10 từ)

Tuần 5 · Vượt mốc 250 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 答 · 底下 · 否则 · 赶 · 少量 · 食物 · 试题 · 首 · 推出 · 语法.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#221
#222
#223
#224
#225
#226
#227
#228
#229
#230