Từ vựng HSK 4 — Bài 22 (10 từ)

Tuần 5 · Vượt mốc 250 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 北部 · 表格 · 吃惊 · 烦 · 干活儿 · 将要 · 通过 · 详细 · 增加 · 整理.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#211
#212
#213
#214
#215
#216
#217
#218
#219
#220