Từ vựng HSK 4 — Bài 39 (10 từ)

Tuần 8 · Nửa chặng đường

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不便 · 村 · 大约 · 鼓励 · 降低 · 母亲 · 葡萄 · 特点 · 无法 · 邀请.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#381
#382
#383
#384
#385
#386
#387
#388
#389
#390