Từ vựng HSK 4 — Bài 16 (10 từ)

Tuần 4 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 发送 · 费用 · 困 · 排 · 片 · 稍微 · 生 · 误会 · 意见 · 责任.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#151
#152
#153
#154
#155
#156
#157
#158
#159
#160