Từ vựng HSK 4 — Bài 15 (10 từ)

Tuần 3 · Mở rộng vốn từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 此外 · 歌手 · 今后 · 难忘 · 强 · 稍 · 小吃 · 心 · 压 · 阅读.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#141
#142
#143
#144
#145
#146
#147
#148
#149
#150