Từ vựng HSK 4 — Bài 14 (10 từ)

Tuần 3 · Mở rộng vốn từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 打招呼 · 方面 · 付 · 忽然 · 积累 · 聚会 · 辣 · 联系 · 南部 · 院子.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#131
#132
#133
#134
#135
#136
#137
#138
#139
#140