Từ vựng HSK 4 — Bài 13 (10 từ)

Tuần 3 · Mở rộng vốn từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 并 · 法 · 份 · 赶紧 · 年底 · 任何 · 入学 · 性别 · 研究生 · 著名.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#121
#122
#123
#124
#125
#126
#127
#128
#129
#130