Từ vựng HSK 4 — Bài 12 (10 từ)

Tuần 3 · Mở rộng vốn từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 迟 · 使馆 · 堵车 · 感人 · 货 · 剧院 · 浪费 · 土 · 文章 · 再说.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#111
#112
#113
#114
#115
#116
#117
#118
#119
#120