Từ vựng HSK 4 — Bài 11 (10 từ)

Tuần 3 · Mở rộng vốn từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 博士 · 大自然 · 观看 · 国际 · 厚 · 目标 · 生 · 往往 · 演唱 · 之后.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#101
#102
#103
#104
#105
#106
#107
#108
#109
#110