Từ vựng HSK 4 — Bài 10 (10 từ)

Tuần 2 · Xây nền vững

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 保护 · 鼻子 · 部 · 大夫 · 感谢 · 干 · 管 · 快餐 · 正式 · 之间.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#91
#92
#93
#94
#95
#96
#97
#98
#99
#100